golden ager

golden ager

A golden ager enjoys a morning walk in the park.

Định nghĩa

Danh từ: Người cao tuổi, người già (thường dùng với hàm ý tích cực, tôn trọng).

dụ sử dụng
  • (Trung tâm cộng đồng nhiều hoạt động dành cho người cao tuổi.)
  • ( tôi một người cao tuổi vẫn thích làm vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a golden ager": trở thành người cao tuổi (thường dùng để chỉ giai đoạn nghỉ hưu hoặc tuổi vàng).
    • After retiring, he proudly calls himself a golden ager. (Sau khi nghỉ hưu, ông ấy tự hào gọi mình người cao tuổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Golden age (danh từ): thời kỳ hoàng kim (không phải "golden ager").
    • The 1920s were a golden age of jazz. (Những năm 1920 thời kỳ hoàng kim của nhạc jazz.)
  • Senior citizen (danh từ): công dân cao tuổi (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
  • Elderly person (danh từ): người già (từ trung tính, ít trang trọng hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Senior: người lớn tuổi.
  • Oldster: người già (thân mật, ít trang trọng).
  • Retiree: người đã nghỉ hưu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Age gracefully: già đi một cách duyên dáng (thường dùng cho người cao tuổi).
    • She has aged gracefully, remaining active and cheerful. ( ấy già đi một cách duyên dáng, vẫn năng động vui vẻ.)
Thành ngữ liên quan
  • The golden years: những năm tháng vàng (chỉ giai đoạn nghỉ hưu hoặc tuổi già hạnh phúc).
    • They are enjoying their golden years traveling the world. (Họ đang tận hưởng những năm tháng vàng bằng cách du lịch khắp thế giới.)